Search resume

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Kỹ sư kinh tế xây dựng (ĐHXD)
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Nhân viên kỹ sư kinh tế xây dựng, kinh tế môi trường,phát triển cộng đồng, quản lý chất lượng, nhân viên xuất nhập khẩu
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
over 11 years ago
3.1 Kỹ sư thiết kế, định giá, tư vấn lập/quản lý dự án, đấu thầu các công trình Cơ điện nước
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 45
10 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
3.8 Kỹ sư/Kỹ thuật viên/IT phần cứng-Mạng/Tư vấn/Nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
3 years 3,5 - 7,0 tr.VND Ha Noi
Thanh Hoa
Bac Ninh
over 11 years ago
Kỹ Sư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng Và Công Nghiệp(Thiết Kế+Thi Công+Giám Sát+Dự Toán Công Trình: Kinh Nghiệm 3 Năm)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Bac Ninh
Ha Nam
Hoa Binh
Ninh Binh
over 11 years ago
Kỹ Sư Cơ Khí Chế Tạo. Có Thể Làm Mọi Việc Liên Quan Đến Cơ Khí Có Thể Hàn Được Máy Hàn Mic-Mac, Hàn Điện. Làm Thành Thạo Công Việc Liên Quan Đến Xây Lắp Điện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
over 11 years ago
en QA/QC/Quản lý sản xuất/Kỹ sư Công nghệ sản phẩm (PE, R&D)
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 36
3 years 700 - 720 USD Ha Noi
Bac Ninh
Thai Nguyen
over 11 years ago
Nhân viên kỹ thuật sửa chữa
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 34
2 years Negotiable Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
Hai Duong
Hung Yen
over 11 years ago
Nhân viên kỹ thuật sửa chữa máy
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 39
3 years Negotiable Ha Noi
Hai Phong
Hai Duong
Hung Yen
over 11 years ago
nhan vien ky thuat sua chua
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 45
12 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Sửa Chữa Bảo Trì
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 41
5 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
Hung Yen
over 11 years ago
3.1 Nhân Viên Kỹ Thuật Sửa Chữa Bảo Dưỡng
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 44
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Bac Ninh
over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Sữa Chữa Máy Tính
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Sửa Chữa Cài Đặt Máy Tính
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Sủa Chữa Laptop -Pc
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Sửa Chữa Điện Thoại
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Hai Phong over 11 years ago
Nhân viên kỹ thuật sửa chữa xe nâng
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 37
4 years Negotiable Ha Noi
Bac Ninh
over 11 years ago
Hành Chính/ Thư Ký/ Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Thanh Hoa
Binh Duong
over 11 years ago
Kỹ thật viên sửa chữa chung ô tô
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 34
2 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi
Nam Dinh
over 11 years ago
Kỹ thuật bảo dưỡng sửa chữa
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
4 years Negotiable Ha Noi
Bac Ninh
Ha Nam
Hung Yen
Thai Nguyen
over 11 years ago
Đăng Ký Tuyền Dụng Nhân Sự
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật, Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Bac Ninh
Hai Duong
over 11 years ago
Kỹ thuật viên sửa chữa điện thoại di động
| Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Lái Xe,kỹ Thuật Sửa Chữa Máy Tính
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Sales, Marketing, Thư Ký, Nhân Sự, Cskh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Hành Chính, Thư Ký Kinh Doanh, Thư Ký Nhân Sự
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Xuất Nhập Khẩu, Hành Chính, Thư Ký, Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân viên kỹ thuật sửa chữa, tư vấn bán hàng
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Bảo Dưỡng Sửa Chữa
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 38
4 years Negotiable Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
over 11 years ago
Lễ tân, hành chính nhân sự, Thư ký
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
3 years 6,0 - 15,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Hành Chính, Nhân Sự, Thư Ký
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi
Hoa Binh
over 11 years ago
Trợ Lý/ Thư Ký/ Hành Chính Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
over 11 years ago
Nhân Viên Hành Chính, Nhân Sự, Thư Ký
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân Sự, Thư Ký
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự/ Thư Ký
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 36
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Bảo Trì Sửa Chữa
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Bảo Trì Sửa Chữa
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân viên kỷ thuật bảo trì sữa chữa & vận hành
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 39
7 years 500 - 700 USD Thanh Hoa
Dong Nai
Ba Ria-VT
over 11 years ago
Hành chính/ Nhân sự/ Thư ký
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Thợ sửa ô tô, Kỹ thuật ô tô
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 36
3 years Negotiable Thanh Hoa
Ha Noi
over 11 years ago
Giám Sát Kỹ Thuật (Supervisor)
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 36
2 years Negotiable Hai Phong over 11 years ago
Thu ky dieu hanh, nhan su, phap ly
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
2 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ha Noi over 10 years ago
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự / Thư Ký
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
No experience Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự Hoặc Thư Ký
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự / Thư Ký
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 33
No experience Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự / Thư Ký
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
3 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự / Thư Ký / Kinh Doanh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 33
1 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Chuyên Viên Hành Chính Nhân Sự / Thư Ký
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
6 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự / Thư Ký / Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 33
1 years Negotiable Ha Noi
Bac Ninh
over 11 years ago
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự / Thư Ký
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
2 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ha Noi
Ho Chi Minh
Da Nang
over 11 years ago
  1. 52
  2. 53
  3. 54
  4. 55
  5. 56
  6. 57
  7. 58
  8. 59
  9. 60
  10. 61