Search resume

Search found 9,488 resumes ky thuat vien x at Ho Chi Minh x , Ha Noi x , Da Nang x , Nghe An x , Quang Ninh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Kỹ sư, kỹ thuật viên, nhân viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 11 years ago
Kỹ thuật viên, chuyên viên quảng trị mạng, ...
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
Kỹ thuật viên xét nghiệm tại Phòng Khám
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 38
1 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Kỹ thuật viên phần cứng PC/ Laptop/ Mạng
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Kỷ Thuật Viên, Nhân Viên Thị Trường
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
Da Nang
Ha Tinh
Hai Duong
Hai Phong
Nghe An
over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Tin Học - Nhân Viên It
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Máy Tính, Nhân Viên It
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
4 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Máy In Máy Photo Copy
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên, Nhân Viên Tư Vấn Thiết Kế
Degree: Intermediate | Current level: Manager | Age: 35
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Nhân Viên It Hoặc Kỹ Thuật Viên Tin Học
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Điện Dân Dụng Và Công Nghiệp
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 33
No experience Negotiable Ha Noi
Bac Ninh
Hai Duong
Hai Phong
Hung Yen
over 11 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Kỹ Thuật Viên Công Trình
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience Negotiable Ha Noi
Ha Tay
Vinh Phuc
Nationwide
over 11 years ago
Kỷ Thuật Viên Sửa Chữa Phần Cứng Laptop
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 43
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Tien Giang
over 11 years ago
Nhân Viên, Kỹ Thuật Viên It, It.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Tay Ninh
over 11 years ago
Hồ Sơ Ứng Tuyển Vị Trí Kỹ Thuật Viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Tin Học Có Kinh Nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Thiết Kế Web; Kỹ Thuật Viên Máy Tính
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Kỹ Thuật Viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Thanh Hoa
over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Viên Xét Nghiệm Đa Khoa
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 32
No experience 2,0 - 3,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Tin Học, 8 Năm Kinh Nghiệm.
Degree: Intermediate | Current level: Manager | Age: 53
No experience 250 - 300 USD Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 11 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh Và Kỹ Thuật Viên Máy Tính
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Máy Tính 2 Năm Kinh Nghiệm
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 44
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 11 years ago
Cử Nhân Cntt + Kỹ Thuật Viên Mạng Máy Tính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Da Nang
Quang Tri
T. Thien Hue
Other
over 11 years ago
Kỹ Thuật Viện It, Phần Cứng, Mạng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Viên Mạng Máy Tính
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh Hoặc Kỹ Thuật Viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Quang Ninh over 11 years ago
Hồ Sơ Ứng Tuyển Vị Kỹ Thuật Viên Cơ Khí
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 11 years ago
Hồ Sơ Ứng Tuyển Vị Trí Kỹ Thuật Viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
4 years 1,0 - 2,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Đơn Xin Việc Kỹ Thuật Viên Máy Tính
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 31
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Giám Sát, Kỹ Thuật Viên Xây Dựng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Khanh Hoa
over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Viên Bảo Trì Thiết Bị Điện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Da Nang
Nghe An
over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Điện Tử, Điện Tử Viễn Thông
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 11 years ago
Kỹ Sư/Kỹ Thuật Viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Kỹ thuật viên chuyên ngành điện - điện tử
| Age: 34
No experience Negotiable Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Viên Bảo Trì Thiết Bị Điện
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 43
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Xét Nghiệm Y Học Dự Phòng
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 32
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Viên Bảo Trì Thiết Bị Điện
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Hồ Sơ Xin Việc Cho Vị Trí Kỹ Thuật Viên
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 42
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên, Lập Trình Phần Mềm
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Kỹ thuật viên điện oto, máy oto
| Age: 33
No experience Negotiable Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
Hai Duong
Hung Yen
Vinh Phuc
over 11 years ago
Kỹ thuật viên ngành điện tử - viễn thông.
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 35
2 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Da Nang
Ba Ria-VT
Bac Giang
Bac Ninh
Hai Duong
Thai Nguyen
Kinshasa
over 11 years ago
Nhân viên kỹ thuật viễn thông , NV kinh doanh
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 40
3 years Negotiable Dong Nai
Binh Duong
Ho Chi Minh
Ha Noi
over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Chuẩn Đoán Hình Ảnh ( KTV XQuang)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 47
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
Nhân viên Điều dưỡng/ Kỹ thuật viên
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Chuyên viên dự án, kỹ thuật viên
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 39
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 11 years ago
Nhân viên quản trị mạng - Kỹ thuật viên IT
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 37
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
Nhân viên/ Kỹ thuật viên - Lao động phổ thông
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 43
7 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Kỹ thuật viên sửa chữa điện thoại di động
| Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Kỹ Thuật Viên Tin Học, Quản Trị Mạng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
4 years 5,5 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
over 11 years ago
5.8 QC, QA, Kỹ Thuật Viên, Giám Sát
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 11 years ago
  1. 12
  2. 13
  3. 14
  4. 15
  5. 16
  6. 17
  7. 18
  8. 19
  9. 20
  10. 21