Search resume

Search found 204 resumes qua n ly gia o du c x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
en Quản lý, Giám đốc Dự án
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 43
6 years 50,0 - 70,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
6.0 Công tác quản lý, Giám đốc dự án
Degree: Bachelor | Current level: Vice Director | Age: 50
15 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Da Nang
over 11 years ago
Chuyên viên quản lý, giám sát dự án đầu tư xây dựng cơ bản
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
14 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Lao Cai
over 11 years ago
Quản Lý Giáo Dục
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 41
5 years 15,0 - 30,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Quản Lý Giáo Dục
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 41
No experience 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Quản lý giáo dục
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 40
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
5.6 Quản lý giáo dục
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 40
5 years Negotiable Ha Noi
Phu Tho
Bac Ninh
over 11 years ago
nhân viên quản lý giáo dục
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
Cán Bộ Quản Lý Giáo Dục
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 48
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Nhân viên quản lý giáo dục
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
3 years Negotiable Ha Noi
Nghe An
over 11 years ago
Quản lý Nhân sự hoặc Quản lý giáo dục Đào tạo
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
9 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 11 years ago
Kỹ sư xây dựng, Quản lý giám sát xây dựng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
8 years Negotiable Ha Noi
Vinh Phuc
Hung Yen
over 11 years ago
Quản Lý Hay Giám Sát Trình Dược Viên
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 44
5 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Can Tho
Dong Nai
Long An
Vinh Long
over 11 years ago
Nhân Viên Quản Lý Giáo Dục - Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 33
No experience Negotiable Ha Noi
Bac Giang
over 11 years ago
Biên tập viên, quản lý giáo dục.
| Current level: Experienced | Age: 34
No experience Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Chuyên viên Marketing / Quản lý giáo dục và đào tạo
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
13 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Chỉ huy công trường hoặc Quản lý Giám sát dự án
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 50
12 years 600 - 800 USD Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 11 years ago
5.9 Quản lý vùng, phó giám đốc dược phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
5 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
3.2 Quản Lý dự án - Giám sát
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 55
11 years Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
Giám Đốc Quản Lý Dự Án
Degree: Postgraduate | Current level: Director | Age: 40
6 years 2,000 - 5,000 USD Ha Noi over 11 years ago
Quản lý dự án - Giám sát
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 38
6 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
3.7 Quản lý dự án / giám sát
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
10 years 1,000 - 1,500 USD Ho Chi Minh over 11 years ago
5.0 Giám Đốc Quản Lý Xây Dựng
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 47
13 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
6.4 Giám Đốc Quản Lý Xây Dựng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
9 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Quản lý giáo dục, Giám đốc kinh doanh giáo dục, Giảng viên Quản trị kinh doanh
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 40
7 years 1,000 - 4,000 USD Ho Chi Minh over 11 years ago
Quản Lý Giáo Dục Đào Tạo, Giải Pháp Công Nghệ, Phần Mềm
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 51
No experience 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Nhân Viên Phòng Đào Tào, Quản Lý Giáo Dục, Giáo Viên Mầm Non
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
Binh Duong
over 11 years ago
Giám Sát/ Quản Lý Dự Án
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 42
7 years 10,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Ba Ria-VT
over 11 years ago
4.6 Giám sát, quản lý dự án
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 47
12 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 11 years ago
Kỹ sư quản lý dự án, đội trưởng thi công, giám đốc quản lý dự án, tư vấn giám sát
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
8 years 12,0 - 25,0 tr.VND Ha Noi
Hai Phong
Hai Duong
over 11 years ago
Thiết kế Kiến trúc, Quản lý kỹ thuật, Quản lý dự án, Giám sát TC,
| Age: 45
No experience Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Quản Lý Dự Án. Giám Sát. Thi Công Xây Dựng
Degree: Bachelor | Current level: Vice Director | Age: 45
No experience 8,0 - 15,0 tr.VND Ha Noi over 11 years ago
Thư kí, trợ lý giám đốc, Quản lý, phát triển dự án
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
trợ lý giám đốc, quản lý đào tạo, dự án...
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 43
7 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
6.4 Trợ lý Giám đốc / Quản lý dự án/ Quản lý khách sạn
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
10 years Negotiable Ha Noi over 11 years ago
Quản lý tín dụng, quản lý dự án, Giám đốc tài chính (Chief Financial Officer)
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 39
5 years 14,0 - 16,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 11 years ago
Quản lý dự án , Giám sát thi công nội thất
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
4 years 10,0 - 15,0 tr.VND Binh Duong
Da Nang
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Quản lý dự án, giám sát công trình.
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 42
5 years Negotiable Tay Ninh
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Quản lý dự án / Giám sát thi công
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
6 years 10,0 - 13,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
4.0 Giảng viên Tiếng Anh, Quản lý đào tạo, tuyển dụng, Trợ lý Giám đốc
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 41
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 11 years ago
Nhân Viên Tư Vấn, Quản Lý Giáo Dục, Giáo Viên, Nhân Viên Bán Hàng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 12
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Kiến Trúc Sư Quy Hoạch Và Kiến Trúc - Giám Sát - Quản Lý Dự Án
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 58
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
System Administrator, Quản lý nhân sự, Giáo dục và đào tạo
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 49
6 years 515 - 618 USD Ho Chi Minh
Ha Noi
over 10 years ago
4.7 Tư Vấn Giám Sát - Quản Lý Dự Án - Chỉ Huy Công Trình - Giám Sát Thi Công
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 55
15 years 9,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
3.4 Quản lý dự án, Trợ lý Giám Đốc, Trưởng phòng, Kinh doanh dự án ...
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 42
8 years Negotiable Ho Chi Minh
Can Tho
over 11 years ago
Kĩ sư xây dựng, dự toán, giám sát, quản lý dự án
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ha Noi
Hai Phong
Hai Duong
over 11 years ago
Quản lý dự án, lập dự toán, giám sát xây dựng, đấu thầu
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 47
12 years 10,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 11 years ago
Quản lý dự án, Phó giám đốc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
7 years Negotiable Ho Chi Minh
Da Nang
over 11 years ago
Chuyên viên giám sát, quản lý dự án.
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 40
6 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 11 years ago
Tư vấn giám sát, Quản lý dự án
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
over 11 years ago
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5